Bỏ qua đến nội dung

罗巴切夫斯基

luó bā qiè fū sī jī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Nikolai Ivanovich Lobachevsky (1793-1856), one of the discoverers of non-Euclidean geometry