Bỏ qua đến nội dung

罗格

luó gé
#22760

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Logue or Rogge (name)
  2. 2. Jacques Rogge, president of International Olympic Committee (IOC)

Từ cấu thành 罗格