Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

罪魁

zuì kuí

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. criminal ringleader
  2. 2. chief culprit
  3. 3. fig. cause of a problem

Từ cấu thành 罪魁