Bỏ qua đến nội dung

羞愧

xiū kuì
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hổ thẹn
  2. 2. sỉ nhục
  3. 3. xấu hổ

Usage notes

Collocations

Commonly used with 感到 (gǎndào, to feel): 感到羞愧 (feel ashamed).

Common mistakes

Don't confuse 羞愧 (xiūkuì, ashamed) with 害羞 (hàixiū, shy). 羞愧 is for guilt after a wrongdoing; 害羞 is for social timidity.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他对自己的错误感到 羞愧
He feels ashamed of his mistake.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 羞愧