Bỏ qua đến nội dung

羞耻

xiū chǐ
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sự xấu hổ
  2. 2. sự hổ thẹn
  3. 3. sự nhục nhã

Usage notes

Common mistakes

Students often confuse 羞耻 (shame, a noun/feeling) with 害羞 (shy, an adjective). 羞耻 describes a moral feeling of disgrace, while 害羞 describes a personality trait.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他为自己的错误感到 羞耻
He felt ashamed of his mistake.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 羞耻