羡慕
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. ghen tị
- 2. ngưỡng mộ
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
Used with 让, 令, 叫人: 让人羡慕 (to make one envious/admirable).
Common mistakes
Don't use 羡慕 when the jealousy is malicious; use 嫉妒 for negative envy.
Câu ví dụ
Hiển thị 2我 羡慕 他的新手机。
我 羡慕 他。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.