Bỏ qua đến nội dung

群众

qún zhòng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đám đông
  2. 2. đa số
  3. 3. hội chúng

Usage notes

Formality

群众常用于政治或社会语境,如‘群众路线’,指普通百姓;在日常口语中不常用于称呼个人。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
群众 要求改善交通的呼声越来越强烈。
The public's calls for better transportation are growing louder.
我们向受灾 群众 表示慰问。
We expressed sympathy to the disaster victims.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.