Bỏ qua đến nội dung

群体

qún tǐ
HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cộng đồng
  2. 2. đám đông
  3. 3. nhóm

Usage notes

Collocations

常与“弱势群体”“社会群体”等搭配使用。

Common mistakes

不能用量词“个”,通常用“一群”或“一类”。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
青少年是一个重要的社会 群体
Teenagers are an important social group.
我们应该帮助社会上的弱势 群体
We should help disadvantaged groups in society.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 群体