Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cộng đồng
- 2. đám đông
- 3. nhóm
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“弱势群体”“社会群体”等搭配使用。
Common mistakes
不能用量词“个”,通常用“一群”或“一类”。
Câu ví dụ
Hiển thị 2青少年是一个重要的社会 群体 。
Teenagers are an important social group.
我们应该帮助社会上的弱势 群体 。
We should help disadvantaged groups in society.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.