Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. áo lông
- 2. áo bông
- 3. áo lông vũ
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsUsage notes
Common mistakes
羽绒服 is used specifically for down-filled jackets; avoid using it for other padded coats, which may be called 棉服 or 夹克.
Câu ví dụ
Hiển thị 1这件 羽绒服 很暖和。
This down jacket is very warm.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.