Bỏ qua đến nội dung

羽绒服

yǔ róng fú
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. áo lông
  2. 2. áo bông
  3. 3. áo lông vũ

Usage notes

Common mistakes

羽绒服 is used specifically for down-filled jackets; avoid using it for other padded coats, which may be called 棉服 or 夹克.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这件 羽绒服 很暖和。
This down jacket is very warm.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.