Bỏ qua đến nội dung

翅膀

chì bǎng
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cánh

Usage notes

Collocations

Use 张开 (zhānɡ kāi) for 'spread wings' and 收起 (shōu qǐ) for 'fold wings'.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
小鸟张开了 翅膀
The little bird spread its wings.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.