Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cánh
Quan hệ giữa các từ
Register variants
1 itemUsage notes
Collocations
Use 张开 (zhānɡ kāi) for 'spread wings' and 收起 (shōu qǐ) for 'fold wings'.
Câu ví dụ
Hiển thị 1小鸟张开了 翅膀 。
The little bird spread its wings.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.