Định nghĩa
- 1. ngọc bích xanh
- 2. chim bói cá
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 翡
súp bắp cải, cơm và đậu phụ
(loài chim ở Trung Quốc) bồng chanh trắng (Halcyon smyrnensis)
(loài chim ở Trung Quốc) bói cá cổ trắng (Todiramphus chloris)
ngọc phỉ thúy
(loài chim ở Trung Quốc) sả đầu đen (Halcyon pileata)
(loài chim ở Trung Quốc) sả hung (Halcyon coromanda)
(loài chim ở Trung Quốc) bồng chanh mỏ cò (Pelargopsis capensis)