Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bay nhanh
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
15 nét
Từ chứa 翩
浮想联翩
fú xiǎng lián piān
để trí tưởng tượng bay xa
翩然而至
piān rán ér zhì
đến một cách nhẹ nhàng, uyển chuyển
翩翩
piān piān
thanh lịch
翩翩起舞
piān piān qǐ wǔ
(bắt đầu) nhảy múa nhẹ nhàng và uyển chuyển
翩跹
piān xiān
nhẹ nhàng uyển chuyển (khi múa và cử động)
联翩
lián piān
(văn chương) nối tiếp nhau nhanh chóng