Định nghĩa
- 1. elegant
- 2. graceful
- 3. smart
- 4. to dance lightly
Câu ví dụ
Hiển thị 1他举止优雅,风度 翩翩 。
He behaves gracefully, with elegant demeanor.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.