Bỏ qua đến nội dung

翻山越岭

fān shān yuè lǐng
#35121

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lit. to pass over mountain ridges (idiom)
  2. 2. fig. hardships of the journey