老大妈
lǎo dà mā
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. \Madam\ (affectionate term for an elderly woman)
- 2. CL:位[wèi]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.