Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

老本

lǎo běn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. capital
  2. 2. assets
  3. 3. savings
  4. 4. nest egg
  5. 5. (fig.) reputation
  6. 6. laurels (to rest upon)
  7. 7. (tree) trunk