老烟枪
lǎo yān qiāng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. heavy smoker
- 2. chain smoker
- 3. life-long smoker
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.