老爸

lǎo bà

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. father
  2. 2. dad

Câu ví dụ

Hiển thị 1
老爸 在蹲監獄。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 12977938)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.