Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

老粗

lǎo cū

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. uneducated person
  2. 2. yokel
  3. 3. boor
  4. 4. roughneck