老脸
lǎo liǎn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. face
- 2. thick-skinned (i.e. impervious to criticism)
- 3. brazen
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.