考古
kǎo gǔ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. khảo cổ
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
考古 is the action or field (archaeology), not a countable noun like 'an archaeology.' To talk about the academic subject, use 考古学 (kǎo gǔ xué).
Câu ví dụ
Hiển thị 1他对 考古 很感兴趣。
He is very interested in archaeology.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.