Bỏ qua đến nội dung

考古

kǎo gǔ
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khảo cổ

Usage notes

Common mistakes

考古 is the action or field (archaeology), not a countable noun like 'an archaeology.' To talk about the academic subject, use 考古学 (kǎo gǔ xué).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他对 考古 很感兴趣。
He is very interested in archaeology.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 考古