Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. xem xét
- 2. cân nhắc
- 3. đánh giá
Quan hệ giữa các từ
Register variants
1 itemRelated words
2 itemsUsage notes
Collocations
常与“因素、得失、利弊”等抽象名词搭配,如“考量各种因素”。
Formality
常用于正式书面语或严肃场合,口语中多用“考虑”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1做决定前,你需要 考量 各方面的因素。
Before making a decision, you need to consider all aspects.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.