Bỏ qua đến nội dung

考量

kǎo liáng
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. xem xét
  2. 2. cân nhắc
  3. 3. đánh giá

Usage notes

Collocations

常与“因素、得失、利弊”等抽象名词搭配,如“考量各种因素”。

Formality

常用于正式书面语或严肃场合,口语中多用“考虑”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
做决定前,你需要 考量 各方面的因素。
Before making a decision, you need to consider all aspects.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.