Bỏ qua đến nội dung

考验

kǎo yàn
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thử thách
  2. 2. kiểm tra
  3. 3. thử nghiệm

Usage notes

Common mistakes

不要将“考验”和“考试”混淆:“考验”指生活或工作中的重大挑战,而“考试”是正式的测试,如学校考试。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
他经受了很多 考验
He has undergone many tests.
这次失败是对我们的 考验
This failure is a test for us.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.