Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thử thách
- 2. kiểm tra
- 3. thử nghiệm
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
不要将“考验”和“考试”混淆:“考验”指生活或工作中的重大挑战,而“考试”是正式的测试,如学校考试。
Câu ví dụ
Hiển thị 2他经受了很多 考验 。
He has undergone many tests.
这次失败是对我们的 考验 。
This failure is a test for us.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.