Bỏ qua đến nội dung

而已

ér yǐ
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Trợ từ Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thế thôi
  2. 2. chỉ thế thôi
  3. 3. thế là hết

Usage notes

Collocations

Often follows 只是/仅仅/不过, forming patterns like 只是...而已 (just...that's all).

Formality

而已 is neutral and common in spoken Mandarin; 罢了 (bàle) is slightly more formal and often appears in writing.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
这次成功全靠你,我只是沾光 而已
This success is all thanks to you; I just benefited from your glory.
如此 而已
Nguồn: Tatoeba.org (ID 2373621)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 而已