耕田

gēng tián

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to cultivate soil
  2. 2. to till fields

Câu ví dụ

Hiển thị 1
耕田
Nguồn: Tatoeba.org (ID 505055)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 耕田