Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

耦合

ǒu hé

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. coupling (physics)
  2. 2. copula (statistics)
  3. 3. to be coupled (with sth)

Từ cấu thành 耦合