Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

耳垢

ěr gòu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. ear dirt
  2. 2. common word for earwax 耵聹|耵聍

Từ cấu thành 耳垢