Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

耳旁风

ěr páng fēng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lit. wind past your ear
  2. 2. fig. sth you don't pay much attention to
  3. 3. in one ear and out the other