Bỏ qua đến nội dung

耳朵

ěr duo
HSK 2.0 Cấp 3 HSK 3.0 Cấp 3 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tai
  2. 2. quai
  3. 3. tay

Usage notes

Common mistakes

Do not confuse 耳朵 (ěr duo) with 耳塞 (ěr sāi, earplug) or 木耳 (mù ěr, wood ear mushroom). The second character is light tone, so pronounce it as ěrduo.

Formality

耳朵 is everyday spoken Chinese; in formal medical terms, 耳 (ěr) is used.

Câu ví dụ

Hiển thị 4
猫的 耳朵 很灵敏。
A cat's ears are very sensitive.
耳朵 痒。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 7772607)
我們有兩隻 耳朵
Nguồn: Tatoeba.org (ID 766922)
我豎起了 耳朵 聽。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 881759)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 耳朵