Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. tai nghe
- 2. điện thoại
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
The measure word for 耳机 is 副 (fù) for a pair, not 个 (gè).
Câu ví dụ
Hiển thị 3这副 耳机 音质很好。
这款手机兼容所有无线 耳机 。
给我 耳机 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.