Bỏ qua đến nội dung

耳机

ěr jī
HSK 3.0 Cấp 3 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tai nghe
  2. 2. điện thoại

Usage notes

Common mistakes

The measure word for 耳机 is 副 (fù) for a pair, not 个 (gè).

Câu ví dụ

Hiển thị 3
这副 耳机 音质很好。
These headphones have very good sound quality.
这款手机兼容所有无线 耳机
This phone is compatible with all wireless earphones.
给我 耳机
Nguồn: Tatoeba.org (ID 8932463)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.