Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

耳根

ěr gēn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. base of the ear
  2. 2. ear
  3. 3. (Buddhism) sense of hearing

Từ cấu thành 耳根