Bỏ qua đến nội dung

耶稣

yē sū

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Jesus

Câu ví dụ

Hiển thị 2
耶稣 恨你。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1195524)
谢谢, 耶稣
Nguồn: Tatoeba.org (ID 8918162)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.