Bỏ qua đến nội dung

耸立

sǒng lì
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chọc trời
  2. 2. cao vút
  3. 3. cao ngất

Usage notes

Collocations

常用于高大建筑物、山峰等,不能用于人或矮小事物。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这座山高高地 耸立 在云层之上。
The mountain stands tall above the clouds.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.