耽搁
dān ge
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. trì hoãn
- 2. chậm trễ
- 3. để lại
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
Don't confuse 耽搁 (unintentional delay) with 耽误 (delay that causes negative consequences).
Câu ví dụ
Hiển thị 1因为天气不好,飞机 耽搁 了。
Because the weather was bad, the flight was delayed.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.