Bỏ qua đến nội dung

耽搁

dān ge
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trì hoãn
  2. 2. chậm trễ
  3. 3. để lại

Usage notes

Common mistakes

Don't confuse 耽搁 (unintentional delay) with 耽误 (delay that causes negative consequences).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
因为天气不好,飞机 耽搁 了。
Because the weather was bad, the flight was delayed.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.