Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chức vụ
- 2. vị trí
- 3. công việc
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
通常与“担任、履行、免除”等动词搭配,如“担任职务”。不说“做职务”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他在公司担任重要 职务 。
He holds an important position in the company.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.