Bỏ qua đến nội dung

职称

zhí chēng
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. one's professional position
  2. 2. title
  3. 3. job title