Bỏ qua đến nội dung

职能

zhí néng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chức năng
  2. 2. vai trò

Usage notes

Common mistakes

职能与“功能”不同:职能多指机构或职位的责任作用,不能用于描述无生命物的效用。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
每个部门都有明确的 职能
Each department has clearly defined functions.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 职能