Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. trách nhiệm
- 2. nghĩa vụ
- 3. trách vụ
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
“履行职责”是常见搭配,表示执行应尽的义务,不可说“做职责”。
Common mistakes
勿混淆“职责”与“职业”。“职业”指工作类别,“职责”指该岗位需承担的责任。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这是我的 职责 。
This is my duty.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.