Bỏ qua đến nội dung

职责

zhí zé
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trách nhiệm
  2. 2. nghĩa vụ
  3. 3. trách vụ

Usage notes

Collocations

“履行职责”是常见搭配,表示执行应尽的义务,不可说“做职责”。

Common mistakes

勿混淆“职责”与“职业”。“职业”指工作类别,“职责”指该岗位需承担的责任。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这是我的 职责
This is my duty.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 职责