联想
lián xiǎng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. liên tưởng
- 2. liên kết
- 3. liên hệ
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
Common in 联想到 (liánxiǎng dào), meaning 'to associate with/remind of', e.g., 看到他就联想到他的哥哥.
Common mistakes
联想 means to associate ideas or concepts, not to befriend or join a group; for 'associate with people', use 交往 or 结交.