Bỏ qua đến nội dung

联想

lián xiǎng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. liên tưởng
  2. 2. liên kết
  3. 3. liên hệ

Usage notes

Collocations

Common in 联想到 (liánxiǎng dào), meaning 'to associate with/remind of', e.g., 看到他就联想到他的哥哥.

Common mistakes

联想 means to associate ideas or concepts, not to befriend or join a group; for 'associate with people', use 交往 or 结交.