Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tiệc liên hoan
- 2. đám tiệc
- 3. tiệc mừng
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
Usually used in fixed expressions like 联欢晚会 (gala) or 新春联欢 (Spring Festival gathering); not a general verb for everyday meetups.
Câu ví dụ
Hiển thị 1今天晚上有 联欢 晚会。
There is a gala tonight.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.