Bỏ qua đến nội dung

联欢

lián huān
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tiệc liên hoan
  2. 2. đám tiệc
  3. 3. tiệc mừng

Usage notes

Collocations

Usually used in fixed expressions like 联欢晚会 (gala) or 新春联欢 (Spring Festival gathering); not a general verb for everyday meetups.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
今天晚上有 联欢 晚会。
There is a gala tonight.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.