联系
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. liên hệ
- 2. kết nối
- 3. liên lạc
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemUsage notes
Collocations
Often used with 跟/和 to mean 'contact someone': 跟他联系.
Câu ví dụ
Hiển thị 5我明天 联系 你。
最近他们之间的 联系 非常频繁。
我们保持着紧密的 联系 。
这个山村交通闭塞,很少与外界 联系 。
联系 我。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.