Bỏ qua đến nội dung

联系

lián xì
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Động từ Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. liên hệ
  2. 2. kết nối
  3. 3. liên lạc

Usage notes

Collocations

Often used with 跟/和 to mean 'contact someone': 跟他联系.

Câu ví dụ

Hiển thị 5
我明天 联系 你。
I will contact you tomorrow.
最近他们之间的 联系 非常频繁。
Recently, their contact has been very frequent.
我们保持着紧密的 联系
We maintain close contact.
这个山村交通闭塞,很少与外界 联系
This mountain village has inconvenient transportation and little contact with the outside world.
联系 我。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5102283)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.