联络
lián luò
HSK 2.0 Cấp 6
HSK 3.0 Cấp 5
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. liên lạc
- 2. liên hệ
- 3. kết nối
Từ chứa 联络
中央人民政府驻香港特别行政区联络办公室
zhōng yāng rén mín zhèng fǔ zhù xiāng gǎng tè bié xíng zhèng qū lián luò bàn gōng shì
Liaison Office of the Central People's Government in the Hong Kong Special Administrative Region
对外联络部
duì wài lián luò bù
CCP central committee's external affairs department (i.e. Chinese communist party's foreign office)
联络官
lián luò guān
liaison officer
联络簿
lián luò bù
contact book