Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. giải đấu
- 2. giải bóng đá
- 3. giải thể thao
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
联赛通常与表示等级或项目的词搭配,如'足球联赛'、'超级联赛'。不说'一个联赛',一般说'一项联赛'或直接用名称。
Cultural notes
在中国,最受关注的联赛是'中超'(足球)和'CBA'(篮球)。提到'联赛',通常默认指足球联赛。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他每周都看足球 联赛 。
He watches the football league every week.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.