Bỏ qua đến nội dung

联赛

lián sài
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. giải đấu
  2. 2. giải bóng đá
  3. 3. giải thể thao

Usage notes

Collocations

联赛通常与表示等级或项目的词搭配,如'足球联赛'、'超级联赛'。不说'一个联赛',一般说'一项联赛'或直接用名称。

Cultural notes

在中国,最受关注的联赛是'中超'(足球)和'CBA'(篮球)。提到'联赛',通常默认指足球联赛。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他每周都看足球 联赛
He watches the football league every week.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.