Bỏ qua đến nội dung

聪明

cōng ming
HSK 2.0 Cấp 3 HSK 3.0 Cấp 3 Tính từ Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thông minh
  2. 2. khôn ngoan
  3. 3. nhanh trí

Usage notes

Collocations

常与“很”、“非常”等程度副词连用,但通常不作定语修饰“人”,可以说“他很聪明”,一般不说“一个聪明人”。

Common mistakes

学习者可能混淆“聪明”与“智慧”,后者更抽象,常用于“人生智慧”等短语。

Câu ví dụ

Hiển thị 5
她天生 聪明 ,学什么都快。
She is innately smart and learns everything quickly.
她既 聪明 又努力。
She is both smart and hardworking.
人类是一种 聪明 的动物。
Humans are an intelligent species of animal.
这个孩子很 聪明
This child is very smart.
我的孙子很 聪明
My grandson is very smart.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.