Bỏ qua đến nội dung

肉眼

ròu yǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. mắt thường
  2. 2. mắt thường; con mắt của người thường

Từ cấu thành 肉眼