Bỏ qua đến nội dung

肌肤

jī fū
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. da
  2. 2. da thịt

Usage notes

Collocations

Common in phrases like 肌肤之亲 (intimate physical contact) and 肌肤问题 (skin problems), often in cosmetic or medical contexts.

Formality

肌肤 is more literary and poetic; in everyday speech, use 皮肤 for 'skin'.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
她的 肌肤 非常光滑。
Her skin is very smooth.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.