Bỏ qua đến nội dung

肚子

dù zi
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bụng
  2. 2. dạ dày
  3. 3. vùng bụng

Usage notes

Collocations

Common collocations: 肚子疼 (stomachache), 肚子饿 (hungry), 大肚子 (big belly/pregnant).

Câu ví dụ

Hiển thị 5
肚子 饿了。
I'm hungry.
我的 肚子 有点胀。
My stomach feels a bit bloated.
他因为吃坏了 肚子 ,所以腹泻了。
He had diarrhea because he ate something bad.
肚子 疼。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 396056)
肚子 疼。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13138956)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.