Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cổ đông
Quan hệ giữa các từ
Register variants
1 itemRelated words
3 itemsUsage notes
Common mistakes
注意:“股东”指持有股份的所有者,“股票”指股份凭证,不能混用。例如:他是公司股东,不是“他是公司股票”。
Formality
股东是正式商业用语,适用于法律、公司文件等场合。日常闲聊中个人投资者常称“股民”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这位 股东 持有百分之十的股份。
This shareholder holds ten percent of the shares.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.